anion
anion, ion âm
[C] Đếm được
Số nhiều: anions
Thuật ngữ này mô tả một hạt hóa học đã nhận thêm một hoặc nhiều electron, dẫn đến việc mang điện tích âm tổng thể. Đây là một từ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong hóa học và vật lý để phân biệt những hạt này với các cation, vốn mang điện tích dương. Trong môi trường phòng thí nghiệm thực tế, các anion được nhận diện thông qua khả năng bị hút về phía cực dương (anode) trong quá trình điện phân. Từ này mang sắc thái khoa học trung lập và được dùng để mô tả đặc tính của các nguyên tố như clo hoặc oxy khi chúng tạo thành muối.
Có thể đếm được khi đề cập đến các hạt riêng lẻ hoặc các loại hạt hóa học cụ thể trong một dung dịch.
Ý nghĩa
Danh từanion
Một ion mang điện tích âm
"The chloride anion is common in table salt."
Anion clorua rất phổ biến trong muối ăn.