capsule
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và bảo vệ, nơi một chất quý giá hoặc dễ biến đổi được che chắn khỏi môi trường xung quanh. Trong bối cảnh y tế và hàng không vũ trụ, từ này ám chỉ một lớp vỏ cứng giúp đảm bảo tính nguyên vẹn của những gì bên trong cho đến thời điểm phân phối hoặc cập bến.
Khi được dùng để mô tả thông tin, từ này chuyển từ một lớp vỏ vật lý sang một lớp vỏ khái niệm. Điều này ngụ ý việc chủ động lược bỏ những chi tiết không thiết yếu để chỉ để lại phần tinh túy, cô đọng nhất của một câu chuyện hoặc một giai đoạn lịch sử.
Countable in all senses, whether referring to a single pill, a spacecraft, or a condensed summary.
Ý nghĩa
Một vỏ bọc, hộp hoặc gói nhỏ, thường được dùng để chứa một liều thuốc
The patient was instructed to swallow the gelatin capsule with a glass of water.
Bệnh nhân được hướng dẫn uống viên nang gelatin với một ly nước.
Một khoang hoặc phương tiện chịu áp suất được thiết kế để du hành vũ trụ hoặc thám hiểm biển sâu
The astronauts safely returned to Earth inside the reentry capsule.
Các phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn bên trong khoang đổ bộ.
Một phiên bản ngắn gọn, súc tích của một mẩu thông tin hoặc một câu chuyện dài hơn
The brochure provided a capsule history of the ancient city.
Cuốn sách nhỏ cung cấp một bản tóm tắt lịch sử về thành phố cổ đại.
Cho một thứ gì đó vào trong một viên nang
The pharmacist began to capsule the herbal powder for the client.
Dược sĩ bắt đầu đóng nang bột thảo dược cho khách hàng.
Ví dụ
The doctor prescribed a daily capsule to treat the infection.
Bác sĩ đã kê một viên nang uống hàng ngày để điều trị nhiễm trùng.
The crew remained inside the capsule during the descent.
Phi hành đoàn vẫn ở bên trong khoang đổ bộ trong suốt quá trình hạ cánh.
The introduction provides a capsule summary of the entire report.
Phần giới thiệu cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn cho toàn bộ báo cáo.
The lab technicians will capsule the active ingredients for testing.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ đóng nang các thành phần hoạt tính để kiểm tra.