capsule
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và bảo vệ, nơi một chất quý giá hoặc dễ biến đổi được che chắn khỏi môi trường xung quanh. Trong bối cảnh y tế và hàng không vũ trụ, từ này ám chỉ một lớp vỏ cứng giúp đảm bảo tính nguyên vẹn của những gì bên trong cho đến thời điểm phân phối hoặc cập bến.
Khi được dùng để mô tả thông tin, từ này chuyển từ một lớp vỏ vật lý sang một lớp vỏ khái niệm. Điều này ngụ ý việc chủ động lược bỏ những chi tiết không thiết yếu để chỉ để lại phần tinh túy, cô đọng nhất của một câu chuyện hoặc một giai đoạn lịch sử.
Countable in all senses, whether referring to a single pill, a spacecraft, or a condensed summary.
Ý nghĩa
Một vỏ bọc, hộp hoặc gói nhỏ, thường được dùng để chứa một liều thuốc
Read a capsule.
Một khoang hoặc phương tiện chịu áp suất được thiết kế để du hành vũ trụ hoặc thám hiểm biển sâu
Take a capsule.
Một phiên bản ngắn gọn, súc tích của một mẩu thông tin hoặc một câu chuyện dài hơn
Ví dụ
Bác sĩ đã kê một viên nang uống hàng ngày để điều trị nhiễm trùng.
Phi hành đoàn vẫn ở bên trong khoang đổ bộ trong suốt quá trình hạ cánh.
Phần giới thiệu cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn cho toàn bộ báo cáo.