amine
Thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nguyên tử nitơ. Trong môi trường phòng thí nghiệm, đây là một phân loại kỹ thuật chính xác nhằm phân biệt những phân tử này với các nhóm chứa nitơ khác như amit hay nitril.
Trên thực tế, nhiều loại amine đơn giản thường gắn liền với những mùi hôi nồng khó chịu, điển hình như mùi cá ươn. Điều này tạo nên một mối liên hệ về mặt cảm giác giữa thuật ngữ hóa học và quá trình phân hủy sinh học.
Có thể đếm được khi đề cập đến một loài hóa chất cụ thể hoặc một loại phân tử riêng biệt. Không đếm được khi nói về nhóm hóa học nói chung hoặc chất đó dưới dạng vật liệu khối.
Ý nghĩa
Hợp chất dẫn xuất từ amoniac, trong đó một hoặc nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng một nhóm hữu cơ
"The chemist synthesized a primary amine in the lab."
Nhà hóa học đã tổng hợp một `amine` bậc một trong phòng thí nghiệm.