drug
Từ này mang một sự đối lập mạnh mẽ tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng. Trong bối cảnh lâm sàng hoặc dược phẩm, đây là một thuật ngữ trung lập để chỉ một công cụ hóa học được dùng để chữa bệnh hoặc quản lý sức khỏe, gợi liên tưởng đến các phòng thí nghiệm, đơn thuốc và môi trường vô trùng.
Ngược lại, trong bối cảnh xã hội hoặc pháp lý, thuật ngữ này thường chuyển sang nghĩa tiêu cực hoặc bất hợp pháp, ám chỉ sự nghiện ngập, nguy hiểm và các hoạt động lén lút. Sự tương phản này khiến từ drug trở nên cực kỳ nhạy cảm với ngữ cảnh, vì cùng một từ nhưng có thể mô tả một loại thuốc cứu người hoặc một thói quen hủy hoại cuộc sống.
Countable when referring to a specific chemical compound or pill (a new drug for cancer). Uncountable when referring to the general category of narcotics (the war on drugs).
Ý nghĩa
Một chất được sử dụng trong y tế hoặc một chất gây nghiện bị cấm
The doctor prescribed a drug for the infection.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc để điều trị nhiễm trùng.
Cho ai đó dùng thuốc, thường là bí mật hoặc để gây ngủ
The patient was drugged to ensure they remained still during the procedure.
Bệnh nhân đã được cho dùng thuốc để đảm bảo họ nằm yên trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật.
Ví dụ
The doctor prescribed a new drug to treat the infection.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc mới để điều trị nhiễm trùng.
The suspect admitted he had drugged the drink to incapacitate the victim.
Nghi phạm thừa nhận đã đánh thuốc vào đồ uống để làm nạn nhân mất khả năng kháng cự.