hydrate
hydrate mang ý nghĩa cốt lõi là cung cấp hoặc kết hợp với nước. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và thể thao để chỉ việc duy trì lượng nước cần thiết cho cơ thể. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng hydrate như một động từ (hành động cấp nước) và một danh từ (hợp chất hóa học).
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó hấp thụ nước hoặc kết hợp một chất với nước
The athlete drank plenty of fluids to hydrate his muscles before the race.
Vận động viên đã uống nhiều chất lỏng để cấp nước cho cơ bắp trước cuộc đua.
Hấp thụ nước hoặc trở nên đủ nước
It is essential to hydrate properly during a long hike in the desert.
Việc cấp nước đúng cách trong suốt chuyến đi bộ dài trên sa mạc là điều thiết yếu.
Một hợp chất hóa học chứa các phân tử nước liên kết hóa học với một chất khác
Copper sulfate is a common hydrate used in laboratory experiments.
Đồng sunfat là một loại hiđrat phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.