D
Dicread
HomeDictionaryHhydrate

hydrate

cấp nước / hấp thụ nước / hiđrat
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: hydratesQuá khứ: hydratedPhân từ 2: hydratedV-ing: hydrating

hydrate mang ý nghĩa ct lõi là cung cp hoc kết hp vi nước. Trong đời sng hàng ngày, tnày thường được dùng trong ngcnh sc khe và ththao để chvic duy trì lượng nước cn thiết cho cơ thể. Người hc tiếng Anh cn phân bit rõ gia vic sdng hydrate như mt động từ (hành động cp nước) và mt danh từ (hp cht hóa hc).

Ý nghĩa

Ngoại động từcấp nước
[~ something]

Làm cho cái gì đó hấp thụ nước hoặc kết hợp một chất với nước

The athlete drank plenty of fluids to hydrate his muscles before the race.

Vận động viên đã uống nhiều chất lỏng để cấp nước cho cơ bắp trước cuộc đua.

Nội động từhấp thụ nước

Hấp thụ nước hoặc trở nên đủ nước

It is essential to hydrate properly during a long hike in the desert.

Việc cấp nước đúng cách trong suốt chuyến đi bộ dài trên sa mạc là điều thiết yếu.

Danh từhiđrat

Một hợp chất hóa học chứa các phân tử nước liên kết hóa học với một chất khác

Copper sulfate is a common hydrate used in laboratory experiments.

Đồng sunfat là một loại hiđrat phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error