powder
/ˈpaʊ.də(ɹ)/
powder chủ yếu được dùng để chỉ những chất dạng hạt cực mịn, tơi xốp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bột", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sẽ thay đổi. Khi nói về thực phẩm hay hóa chất, nó chỉ trạng thái vật chất (như bột mì, bột giặt). Khi dùng trong lĩnh vực làm đẹp, nó ám chỉ việc sử dụng phấn rắc để kiềm dầu hoặc tạo lớp nền. Đặc biệt, trong thể thao mùa đông, powder dùng để chỉ loại tuyết mới rơi, nhẹ và tơi, là điều kiện lý tưởng cho những người trượt tuyết.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt powder với dust. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "bột" hoặc "bụi", nhưng dust thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những hạt nhỏ li ti không mong muốn tích tụ trên bề mặt (bụi bẩn), trong khi powder thường là một chất có mục đích sử dụng cụ thể hoặc một sản phẩm được chế biến.
❌ The table is covered in powder. (Sai nếu ý bạn muốn nói bàn bị bám bụi bẩn)
✅ The table is covered in dust. (Bàn bị bám bụi)
✅ The baker used a bit of powder to stop the dough from sticking. (Thợ bánh dùng một ít bột để bột bánh không bị dính)
Lưu ý về cách dùng động từ
Khi đóng vai trò là động từ, powder không chỉ đơn thuần là "rắc bột" mà thường gắn liền với hành động chăm sóc diện mạo hoặc xử lý vật liệu. Trong ngữ cảnh trang điểm, nó có nghĩa là phủ một lớp phấn mỏng lên da. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dược phẩm, nó có nghĩa là nghiền một chất rắn thành dạng bột mịn.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, powder thường là danh từ không đếm được khi nói về chất liệu nói chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các loại bột khác nhau hoặc các gói bột cụ thể.
Ý nghĩa
Một chất mịn bao gồm nhiều hạt li ti
"She sprinkled a little baking powder into the batter."
Cô ấy rắc một ít bột nở vào hỗn hợp bột bánh.
Tuyết mới rơi còn tơi xốp
"The skiers were thrilled by the deep powder on the mountain slopes."
Những người trượt tuyết rất hào hứng với lớp tuyết bột dày trên các sườn núi.
Thoa hoặc rắc một chất dạng bột lên bề mặt nào đó
"He used a brush to powder his face before the performance."
Anh ấy dùng cọ để phủ phấn lên mặt trước buổi biểu diễn.
Làm cho một vật trở thành dạng bột bằng cách nghiền hoặc xay nhỏ
"The pharmacist will powder the tablets for the patient."
Dược sĩ sẽ nghiền các viên thuốc thành bột cho bệnh nhân.