receptor
Thuật ngữ này mô tả một cơ chế sinh học tương tự như "khóa và chìa". Nó cho thấy tính đặc hiệu rất cao, nghĩa là chỉ một phân tử nhất định mới có thể khớp với thụ thể để kích hoạt tín hiệu. Đây là một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được dùng trong sinh học, dược lý học và thần kinh học để giải thích cách các tế bào giao tiếp và phản ứng với môi trường xung quanh. Trong khi một cảm biến (sensor) phát hiện những thay đổi chung của môi trường, thì thụ thể lại là một cổng mở ở cấp độ phân tử. Nó mang hàm ý về sự chính xác và khả năng thấm chọn lọc, đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa tín hiệu hóa học bên ngoài và hoạt động bên trong của tế bào.
Được dùng khi đề cập đến các phân tử protein riêng lẻ hoặc các loại cổng protein cụ thể trong một tế bào.
Ý nghĩa
Một phân tử protein trên bề mặt tế bào, liên kết với các chất cụ thể để kích hoạt một phản ứng sinh học
"The drug binds to the dopamine receptor in the brain."
Thuốc liên kết với `dopamine receptor` trong não.