tablet
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một bề mặt cứng và nhỏ gọn. Trong y học, tablet ám chỉ một liều lượng được sản xuất chính xác, ở trạng thái khô và ổn định, khác biệt hoàn toàn với các dạng thuốc lỏng hay gel, mang lại cảm giác về sự tiện lợi và hiệu quả trong điều trị lâm sàng.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này đại diện cho sự giao thoa giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Nó nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp thông qua xúc giác với nội dung, tập trung vào khả năng di động và tiêu thụ thông tin hơn là các tác vụ sản xuất nặng nề.
Được dùng cho bất kỳ ý nghĩa nào của từ, chẳng hạn như một viên thuốc, một thiết bị điện tử cụ thể hoặc một phiến đá cổ.
Ý nghĩa
Một tấm phẳng bằng đá, đất sét hoặc gỗ dùng để viết
"The ancient Sumerians wrote on clay tablets."
Người Sumer cổ đại đã viết trên các phiến đất sét.
Một miếng thuốc nhỏ, dạng rắn, dùng để nuốt
"The doctor prescribed a tablet for the cough."
Bác sĩ đã kê một loại thuốc viên để trị ho.
Một chiếc máy tính di động với giao diện màn hình cảm ứng
"She uses a tablet to read ebooks during her commute."
Cô ấy dùng máy tính bảng để đọc sách điện tử trong lúc đi làm.