agonist
Trong dược lý học, thuật ngữ này mô tả một chiếc chìa khóa phân tử khớp với ổ khóa tế bào và xoay thành công để kích hoạt một phản ứng. Nó trái ngược với chất đối vận (antagonist), vốn chỉ chặn ổ khóa mà không xoay nó. Điều này mang lại cảm giác về sự kích hoạt, kích thích và khởi đầu của một quá trình sinh học.
Trong phân tích văn học, thuật ngữ này đề cập đến lực đẩy của cốt truyện. Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhân vật chính (protagonist), nhưng một agonist cụ thể là tác nhân tạo ra hành động. Điều này tạo ra cảm giác về đà phát triển và tính chủ động, tập trung vào việc nhân vật tích cực theo đuổi mục tiêu thay vì địa vị đạo đức hay vai trò anh hùng của họ.
Dùng để đếm các hợp chất hóa học riêng lẻ hoặc các nhân vật cụ thể trong một vở kịch.
Ý nghĩa
Một chất khởi phát một phản ứng sinh lý khi kết hợp với một thụ thể
"The drug acts as a potent agonist for dopamine receptors."
Thuốc này đóng vai trò là một chất chủ vận mạnh cho các thụ thể dopamine.
Một nhân vật cạnh tranh cho vai chính hoặc thúc đẩy hành động trong một vở kịch
"The playwright focuses on the internal struggle of the primary agonist."
Nhà soạn kịch tập trung vào cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính động.