chlorine
clo
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về sự vô trùng và độ tinh khiết hóa học, thường gợi nhớ đến mùi hăng, nồng đặc trưng của các hồ bơi công cộng hoặc các chất tẩy rửa công nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc bảo trì, nơi trọng tâm là việc vệ sinh và loại bỏ các tạp chất hữu cơ.
Used to describe the chemical element or the substance in a pool regardless of quantity.
Ý nghĩa
Danh từclo
Một loại khí độc, màu xanh nhạt, được dùng để khử trùng nước và tẩy trắng vải vóc
"The pool technician added chlorine to the water."
Kỹ thuật viên hồ bơi đã thêm clo vào nước.