pilot
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự dẫn dắt và điều khiển. Dù là trên không hay trên mặt nước, nó gợi lên trình độ chuyên môn kỹ thuật cao và trách nhiệm điều hướng một phương tiện phức tạp đi qua môi trường nguy hiểm.
Đây là một vai trò đòi hỏi quyền hạn và sự chính xác.
Countable when referring to the individual operator of a vehicle or a specific trial episode. Uncountable when referring to the general act of piloting a craft.
Ý nghĩa
Người điều khiển các thiết bị bay của một chiếc máy bay
The pilot announced a slight delay in takeoff.
Phi công thông báo chuyến bay sẽ khởi hành chậm một chút.
Người điều khiển tàu thuyền đi qua những vùng nước nguy hiểm hoặc đông đúc
The harbor pilot guided the tanker into the dock.
Hoa tiêu cảng đã dẫn đường cho tàu chở dầu vào bến.
Một chương trình truyền hình được sản xuất để xem xét liệu có nên thực hiện cả một loạt tập hay không
The network ordered a pilot for the new sitcom.
Nhà đài đã đặt hàng một tập phim thí điểm cho bộ phim hài tình huống mới.
Điều khiển một chiếc máy bay hoặc tàu vũ trụ
She was chosen to pilot the experimental jet.
Cô ấy được chọn để lái chiếc phản lực thử nghiệm.
Thử nghiệm một kế hoạch hoặc dự án trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng chính thức toàn diện
The company decided to pilot the new software in one branch.
Công ty quyết định triển khai thí điểm phần mềm mới tại một chi nhánh.