counsel
Từ counsel mang sắc thái của sự uy quyền và trang trọng. Trong khi advice thường là những lời khuyên thân mật mà bất kỳ ai cũng có thể đưa ra, thì counsel ngụ ý một mối quan hệ chính thức giữa người hướng dẫn và người tìm kiếm, thường đòi hỏi trình độ chuyên môn hoặc một sự cố vấn sâu sắc và tin cậy. Nó gợi lên một quá trình cân nhắc kỹ lưỡng thay vì chỉ là một gợi ý nhanh chóng.
Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này trở thành một danh xưng kỹ thuật để chỉ luật sư. Nó chuyển từ một quá trình hỗ trợ sang một vai trò cụ thể trong hệ thống tư pháp, đóng vai trò là tiếng nói chiến lược của khách hàng. Điều này tạo ra một ranh giới rõ rệt giữa hành động chia sẻ trí tuệ cá nhân và hoạt động đại diện pháp lý chuyên nghiệp.
Đếm được khi đề cập đến một luật sư hoặc đại diện pháp lý cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến hành động đưa ra lời khuyên hoặc trí tuệ được cung cấp.
Ý nghĩa
Người cung cấp lời khuyên pháp lý hoặc đại diện cho khách hàng trước tòa
"The defendant's counsel argued that the evidence was inadmissible."
Luật sư của bị cáo lập luận rằng bằng chứng này không được chấp nhận.
Lời khuyên hoặc sự hướng dẫn dành cho ai đó để giúp họ đưa ra quyết định
"She sought the counsel of her mentor before quitting her job."
Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn trước khi quyết định nghỉ việc.
Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn cho ai đó, thường là về các vấn đề tâm lý hoặc cá nhân
"The therapist spent an hour counseling the couple."
Nhà trị liệu đã dành một giờ để tư vấn cho cặp vợ chồng này.
Cung cấp sự hướng dẫn hoặc lời khuyên như một hoạt động nghề nghiệp chuyên môn
"He has been counseling teenagers for over a decade."
Ông ấy đã làm công việc tư vấn cho thanh thiếu niên trong hơn một thập kỷ.