glimmer
glimmer mô tả một loại ánh sáng yếu, không ổn định và thường chập chờn. Điểm đặc trưng của từ này là sự mong manh; nó không rực rỡ mà chỉ vừa đủ để có thể nhận ra. Khi dùng để mô tả ánh sáng vật lý, nó gợi lên cảm giác về một không gian tối tăm nơi chỉ có một nguồn sáng nhỏ nhoi đang cố gắng xuyên qua.
Sắc thái nghĩa bóng
Trong giao tiếp, glimmer thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một dấu hiệu rất nhỏ nhưng quan trọng của một cảm xúc hoặc tình trạng tích cực, đặc biệt là hy vọng. Khi một người nói về a glimmer of hope, họ đang ám chỉ rằng dù tình hình hiện tại rất tồi tệ, nhưng vẫn còn một khả năng cực kỳ nhỏ để mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn. Điều này tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa bóng tối (sự tuyệt vọng) và ánh sáng (hy vọng).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt glimmer với glitter hoặc sparkle. Trong khi glitter và sparkle mô tả ánh sáng mạnh, phản chiếu và lấp lánh (như kim cương hay kim tuyến), thì glimmer lại thiên về sự mờ nhạt và yếu ớt.
❌ a glimmer of diamond (Sai vì kim cương không phát ra ánh sáng mờ nhạt).
✅ a glimmer of light in the distance (Đúng vì mô tả ánh sáng yếu từ xa).
✅ a glimmer of understanding (Đúng vì mô tả sự thấu hiểu vừa mới chớm nở).
Về mặt ngữ pháp, glimmer có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ of để chỉ một lượng nhỏ của cái gì đó.
Ý nghĩa
Một ánh sáng mờ nhạt hoặc không ổn định, chiếu sáng một cách yếu ớt
"A glimmer of light appeared in the distance."
Một tia sáng le lói xuyên qua những tấm rèm dày.
Một dấu hiệu nhỏ hoặc một lượng ít cảm xúc tích cực, chẳng hạn như hy vọng hoặc sự thấu hiểu
"There was a glimmer of hope that the missing hikers would be found."
Tin tức đã mang lại một tia hy vọng rằng các con tin sẽ được thả.
Chiếu sáng với ánh sáng mờ nhạt, chập chờn hoặc không ổn định
"The stars began to glimmer in the twilight sky."
Những ngôi sao xa xôi lấp lánh trên bầu trời nửa đêm.
Chiếu một ánh sáng mờ nhạt hoặc không ổn định lên một vật gì đó
"To give off a faint or unsteady light.|The distant lighthouse glimmered through the thick fog."
Ánh trăng chiếu sáng mờ nhạt trên mặt hồ.