nugget
nugget thường được dùng để chỉ những vật có hình dạng nhỏ, đặc và không đều. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang nghĩa đen về vật chất hoặc nghĩa bóng về giá trị thông tin.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong nghĩa đen, nugget dùng để mô tả những mẩu kim loại quý (đặc biệt là vàng) được tìm thấy trong tự nhiên, hoặc những miếng thực phẩm nhỏ được chiên giòn (như gà chiên). Điểm chung là chúng đều có kích thước nhỏ, vừa tầm tay hoặc vừa miệng.
Trong nghĩa bóng, nugget mô tả một mẩu thông tin, một lời khuyên hoặc một sự thật ngắn gọn nhưng cực kỳ giá trị. Khi dùng với nghĩa này, từ nugget gợi lên hình ảnh một "viên ngọc quý" được tìm thấy giữa một khối lượng thông tin lớn, nhấn mạnh vào chất lượng hơn là số lượng.
Ví dụ: nuggets of wisdom (những lời khuyên quý báu).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt nugget với piece hoặc bit. Trong khi piece (miếng/mẩu) và bit (một chút) mang tính trung lập về giá trị, thì nugget thường hàm ý sự cô đọng và giá trị cao. Ví dụ, một bit of information chỉ đơn giản là một mẩu tin, nhưng một nugget of information là một mẩu tin có ích và quan trọng.
Lưu ý về ngữ pháp
nugget là một danh từ đếm được. Khi nói về thực phẩm như gà chiên, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (chicken nuggets) để chỉ một suất ăn gồm nhiều miếng.
Ý nghĩa
Một mảnh kim loại quý nhỏ, có hình dạng không đều, đặc biệt là vàng, được tìm thấy trong tự nhiên
"He found a gold nugget in the riverbed."
Anh ấy đã tìm thấy một cục vàng khi đãi vàng trên sông.
Một miếng thức ăn nhỏ vừa miệng, thường là thịt được tẩm bột và chiên ngập dầu
"The children ordered chicken nuggets for lunch."
Lũ trẻ đã gọi một đĩa gà chiên cho bữa trưa.
Một mẩu thông tin nhỏ nhưng có giá trị, một lời khuyên hoặc một bài học thông thái
"The speaker shared several nuggets of wisdom during the seminar."
Diễn giả đã chia sẻ một vài điều quý giá trong buổi lễ tốt nghiệp.
Một khối nhỏ, đặc của một chất nào đó, chẳng hạn như đá lạnh
Người pha chế đã thêm một vài viên đá nhỏ vào ly.