price
Thuật ngữ này mang hai sắc thái đối lập giữa giao dịch thương mại và sự hy sinh cá nhân. Trong môi trường mua bán, price là một giá trị con số thuần túy, được dùng để thương lượng và hạch toán, đại diện cho một điểm trao đổi cố định nơi giá trị được định lượng rõ ràng.
Khi được dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc cảm xúc, từ này gợi lên ý niệm về một cái giá đắt hoặc hình phạt phải trả cho một lựa chọn cụ thể. Cách dùng này thường hàm ý sự hối tiếc hoặc một hệ quả tất yếu, nơi sự mất mát không nằm ở tiền bạc mà là về mặt tâm lý hoặc xã hội.
Đếm được khi đề cập đến các mức chi phí cụ thể cho những mặt hàng khác nhau. Không đếm được khi nói về khái niệm định giá chung hoặc cái giá trừu tượng của một quyết định.
Ý nghĩa
Số tiền dự kiến, yêu cầu hoặc được trả để thanh toán cho một thứ gì đó
"The price of the ticket was twenty dollars."
Giá của chiếc vé là hai mươi đô la.
Xác định số tiền mà một thứ gì đó sẽ được bán
"The jeweler priced the diamond ring at five thousand dollars."
Người thợ kim hoàn đã niêm yết giá chiếc nhẫn kim cương là năm nghìn đô la.
Xác định giá trị của một thứ gì đó tương quan với thị trường
"The stock began to price higher after the announcement."
Cổ phiếu bắt đầu được định giá cao hơn sau thông báo.