mint
Từ này mang một sự liên tưởng mạnh mẽ đến sự tinh khiết và tươi mới, cho dù đó là mùi hương mát lạnh, sảng khoái của loại thảo mộc hay trạng thái nguyên vẹn, chưa từng bị tác động của một món đồ sưu tầm. Nó gợi lên cảm giác về "tính nguyên bản" và "sự hoàn hảo", đó là lý do tại sao đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ những món đồ chưa từng được sử dụng hoặc mặc qua.
Trong bối cảnh tài chính, từ này chuyển dịch từ một địa điểm vật lý sang một hành động tạo ra. Với sự trỗi dậy của các tài sản kỹ thuật số, thuật ngữ này đã mở rộng từ việc dập kim loại vật lý sang việc tạo ra các mã định danh chuỗi khối độc nhất, nhưng vẫn giữ nguyên ý tưởng cốt lõi là đưa một thứ gì đó chính thức và vĩnh viễn vào tồn tại.
Countable when referring to the physical plant or the facility where coins are made. Uncountable when referring to the flavor or the aromatic herb in general.
Ý nghĩa
Nơi tiền tệ được đúc ra
The royal mint produced millions of gold coins.
Xưởng đúc tiền hoàng gia đã sản xuất hàng triệu đồng tiền vàng.
Một loại cây thơm được dùng để tạo hương vị
She added fresh mint to the lemonade.
Cô ấy đã thêm bạc hà tươi vào nước chanh.
Tạo ra một đồng tiền mới hoặc một mã thông báo kỹ thuật số
The government decided to mint new quarters.
Chính phủ đã quyết định đúc những đồng 25 cent mới.
Sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới
The teenager minted a new slang term for the party.
Cậu thiếu niên đã tạo ra một thuật ngữ lóng mới cho bữa tiệc.
Trong tình trạng hoàn hảo, như thể vừa mới xuất xưởng
He sold his vintage car in mint condition.
Anh ấy đã bán chiếc xe cổ của mình trong tình trạng mới tinh.