pan
/pæn/
pan là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ đồ gia dụng đến thuật ngữ chuyên môn trong điện ảnh và phê bình.
Ý nghĩa
Một vật chứa bằng kim loại, nông và rộng, dùng để nấu thức ăn trên lửa hoặc bếp
She fried the eggs in a large frying pan.
Cô ấy chiên trứng trong một chiếc chảo lớn.
Một vật chứa rộng và nông dùng để rửa hoặc trộn các vật liệu, chẳng hạn như vàng hoặc hóa chất
The prospector used a steel pan to sift through the river sediment.
Người thăm dò đã sử dụng một chiếc máng đãi bằng thép để sàng lọc trầm tích sông.
Một vật chứa nông dùng để giữ hoặc thu thập chất lỏng, chẳng hạn như khay hứng dưới động cơ ô tô
The oil leaked into the drip pan overnight.
Dầu đã rò rỉ vào khay hứng trong suốt đêm.
Phê bình một bộ phim, vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách gay gắt và nặng nề trong một bài đánh giá
The critics panned the new play for its lack of originality.
Các nhà phê bình đã chê bai vở kịch mới vì thiếu sự sáng tạo.
Di chuyển máy quay theo chiều ngang để theo dõi một đối tượng hoặc để ghi lại một khung cảnh rộng
The cinematographer panned the camera from left to right to show the landscape.
Nhà quay phim đã lia máy từ trái sang phải để cho thấy toàn cảnh phong cảnh.
Rửa hỗn hợp sỏi và nước trong một chiếc máng để tách vàng ra khỏi chất thải
He spent the afternoon panning for gold in the creek.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đãi vàng ở con suối.