D
Dicread
HomeDictionaryPpan

pan

/pæn/

Số nhiều: pansQuá khứ: pannedPhân từ 2: pannedV-ing: panning

pan là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác bit tùy vào ngcnh, từ đồ gia dng đến thut ngchuyên môn trong đinnh và phê bình.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error