D
Dicread
HomeDictionaryPpan

pan

chảo / máng đãi / khay hứng / chê bai / lia máy / đãi vàng

/pæn/

Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: pansQuá khứ: pannedPhân từ 2: pannedV-ing: panning

pan là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác bit tùy vào ngcnh, từ đồ gia dng đến thut ngchuyên môn trong đinnh và phê bình.

Ý nghĩa

Danh từchảo

Một vật chứa bằng kim loại, nông và rộng, dùng để nấu thức ăn trên lửa hoặc bếp

She fried the eggs in a large frying pan.

Cô ấy chiên trứng trong một chiếc chảo lớn.

Danh từmáng đãi

Một vật chứa rộng và nông dùng để rửa hoặc trộn các vật liệu, chẳng hạn như vàng hoặc hóa chất

The prospector used a steel pan to sift through the river sediment.

Người thăm dò đã sử dụng một chiếc máng đãi bằng thép để sàng lọc trầm tích sông.

Danh từkhay hứng

Một vật chứa nông dùng để giữ hoặc thu thập chất lỏng, chẳng hạn như khay hứng dưới động cơ ô tô

The oil leaked into the drip pan overnight.

Dầu đã rò rỉ vào khay hứng trong suốt đêm.

Ngoại động từchê bai
[~ something]

Phê bình một bộ phim, vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách gay gắt và nặng nề trong một bài đánh giá

The critics panned the new play for its lack of originality.

Các nhà phê bình đã chê bai vở kịch mới vì thiếu sự sáng tạo.

Ngoại động từlia máy
[~ something]

Di chuyển máy quay theo chiều ngang để theo dõi một đối tượng hoặc để ghi lại một khung cảnh rộng

The cinematographer panned the camera from left to right to show the landscape.

Nhà quay phim đã lia máy từ trái sang phải để cho thấy toàn cảnh phong cảnh.

Nội động từđãi vàng
[~ for something]

Rửa hỗn hợp sỏi và nước trong một chiếc máng để tách vàng ra khỏi chất thải

He spent the afternoon panning for gold in the creek.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đãi vàng ở con suối.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error