tessellation
Ý nghĩa
Quá trình hoặc kết quả của việc bao phủ một bề mặt bằng một mẫu các hình hình học khớp với nhau hoàn hảo mà không có khoảng trống hay sự chồng chéo
"The bathroom floor was decorated with a complex tessellation of hexagonal tiles."
Sàn phòng tắm được trang trí bằng một kiểu lát gạch phức tạp gồm các ô hình lục giác.
Một tác phẩm khảm được tạo thành từ những mảnh nhỏ hình vuông bằng đá, thủy tinh hoặc gốm
"The game engine uses dynamic tessellation to increase the geometric detail of the terrain as the player approaches it."
Căn biệt thự La Mã cổ đại có một bức tranh khảm tuyệt đẹp mô tả một cảnh săn bắn.
Trong đồ họa máy tính, quá trình chia một bề mặt thành các đa giác nhỏ hơn để tạo ra một mô hình ba chiều mượt mà hơn hoặc chi tiết hơn
Công cụ trò chơi sử dụng kỹ thuật phân mảnh đa giác động để tăng chi tiết hình học của địa hình khi người chơi tiến lại gần.