hypotenuse
hypotenuse là một thuật ngữ chuyên biệt trong hình học, dùng để chỉ cạnh dài nhất của một tam giác vuông. Điểm mấu chốt để xác định hypotenuse không chỉ là độ dài, mà là vị trí của nó: luôn nằm đối diện với góc vuông (góc 90 độ). Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cạnh huyền".
Phân biệt với các cạnh khác
Người học cần phân biệt rõ hypotenuse với hai cạnh còn lại của tam giác vuông, được gọi là legs (cạnh góc vuông). Trong khi legs tạo nên góc vuông, thì hypotenuse là cạnh nối hai đầu của các cạnh góc vuông đó. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa hypotenuse và các cạnh khác trong một tam giác thường; hãy nhớ rằng thuật ngữ này chỉ được sử dụng duy nhất cho tam giác vuông.
Đúng: Sử dụng hypotenuse khi nói về cạnh đối diện góc vuông trong tam giác vuông.
Sai: Sử dụng hypotenuse cho cạnh dài nhất của một tam giác tù hoặc tam giác nhọn.
Ứng dụng trong toán học
Thuật ngữ này gắn liền với định lý Pytago, nơi bình phương của hypotenuse bằng tổng bình phương của hai legs. Khi dịch các bài toán hoặc tài liệu kỹ thuật từ tiếng Anh sang tiếng Việt, hãy luôn nhất quán sử dụng cụm từ "cạnh huyền" để đảm bảo tính chính xác về mặt học thuật.
Ví dụ: The square of the hypotenuse is equal to the sum of the squares of the other two sides (Bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông còn lại).
Về mặt ngữ pháp, hypotenuse là một danh từ đếm được. Trong các văn bản toán học, nó thường đi kèm với mạo từ the vì trong một tam giác vuông cụ thể, chỉ có duy nhất một cạnh huyền.
Ý nghĩa
Cạnh dài nhất của một tam giác vuông, luôn nằm đối diện với góc vuông
The length of the hypotenuse is calculated using the Pythagorean theorem.
Chiều dài của cạnh huyền được tính bằng định lý Pytago.