parallel
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự đối xứng và đồng bộ. Nó mô tả hai thực thể riêng biệt cùng di chuyển theo một hướng hoặc chia sẻ những đặc điểm giống nhau mà không bao giờ giao nhau hay hòa nhập vào nhau, tạo ra một hình ảnh về sự căn chỉnh và nhất quán trên các mặt phẳng khác nhau.
Trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp, từ này thường được dùng để đưa ra những so sánh nhằm làm nổi bật một quy luật. Mặc dù có nghĩa gần giống với analogous, nhưng parallel đặc biệt nhấn mạnh vào tính chất diễn ra đồng thời hoặc quá trình tiến triển song hành của hai sự kiện hoặc đường thẳng riêng biệt.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự so sánh cụ thể hoặc một đường hình học (một đường song song). Không đếm được khi nói về trạng thái căn chỉnh hoặc đồng bộ nói chung.
Ý nghĩa
Song song và luôn giữ một khoảng cách không đổi giữa hai đối tượng
"The two roads run parallel to each other."
Hai con đường chạy song song với nhau.
Xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm hoặc theo cách tương tự nhau
"The movie depicts a parallel story of a woman in the 1920s."
Bộ phim mô tả một câu chuyện song song về một người phụ nữ vào những năm 1920.
Tương tự hoặc tương ứng với một điều gì đó khác
"The growth of the city parallels the rise of the industrial sector."
Sự phát triển của thành phố tương ứng với sự trỗi dậy của lĩnh vực công nghiệp.
Một người hoặc vật tương tự hoặc tương đương với một đối tượng khác
"The author's life provides a striking parallel to the protagonist's journey."
Cuộc đời của tác giả tạo nên một sự tương đồng đáng kinh ngạc với hành trình của nhân vật chính.