projection
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự mở rộng, cho dù đó là về mặt vật lý, toán học hay tâm trí. Trong khía cạnh kỹ thuật, nó liên quan đến việc chuyển một hình ảnh hoặc một điểm dữ liệu từ mặt phẳng này sang mặt phẳng khác, tạo ra một bản mô phỏng thường là phiên bản đơn giản hóa hoặc bị biến dạng so với nguồn gốc ban đầu.
Xét về mặt tâm lý, từ này gợi lên hiệu ứng giống như một tấm gương. Nó mô tả một sự chuyển hướng trong tiềm thức, nơi những xung đột nội tâm được gán cho một đối tượng bên ngoài, khiến người quan sát tin rằng đối phương sở hữu chính những khuyết điểm mà họ đang cố gắng phớt lờ ở bản thân mình.
Countable when referring to a specific forecast or a physical protrusion. Uncountable when referring to the general process of casting an image or the psychological phenomenon.
Ý nghĩa
Hành động chiếu một hình ảnh lên một bề mặt bằng ánh sáng
The cinema used a high-definition projection for the premiere.
Rạp chiếu phim đã sử dụng công nghệ trình chiếu độ phân giải cao cho buổi ra mắt.
Một ước tính hoặc dự đoán về tình huống trong tương lai dựa trên một xu hướng
The company's revenue projection for next year is optimistic.
Dự báo doanh thu của công ty cho năm tới rất lạc quan.
Một cơ chế phòng vệ tâm lý khi một người gán những đặc điểm của chính mình cho người khác
His constant accusations of lying are a clear projection of his own dishonesty.
Việc anh ta liên tục cáo buộc người khác nói dối là một sự phóng chiếu rõ ràng cho sự không trung thực của chính mình.
Một bộ phận nhô ra từ một thân chính
The rocky projection provided a natural ledge for the climbers.
Phần đá nhô ra đã tạo thành một gờ tự nhiên cho những người leo núi.
Ước tính hoặc dự đoán một xu hướng trong tương lai
Analysts project a steady increase in oil prices.
Các nhà phân tích dự báo giá dầu sẽ tăng đều đặn.
Chiếu một hình ảnh lên một màn hình
The projector projects the slides onto the wall.
Máy chiếu chiếu các trang slide lên tường.
Ví dụ
The cinema used a high-definition projection for the premiere.
Rạp chiếu phim đã sử dụng sự trình chiếu độ phân giải cao cho buổi ra mắt.
The company's revenue projection for next year is optimistic.
Sự dự báo doanh thu của công ty cho năm tới rất lạc quan.
His constant accusations are a clear projection of his own dishonesty.
Việc anh ta liên tục cáo buộc người khác là một sự phóng chiếu rõ ràng cho sự không trung thực của chính mình.
The rocky projection provided a natural ledge for the climbers.
Phần nhô ra bằng đá đã tạo thành một gờ tự nhiên cho những người leo núi.
Analysts project a steady increase in oil prices.
Các nhà phân tích dự báo giá dầu sẽ tăng đều đặn.
The projector projects the slides onto the wall.
Máy chiếu chiếu các trang slide lên tường.