D
Dicread
HomeDictionaryCcongruence

congruence

sự tương đồng / sự nhất quán / sự bằng nhau / sự đồng dư
Danh từ

congruence mô ttrng thái hòa hp, tương đồng hoc trùng khp hoàn toàn gia hai hay nhiu đối tượng. Trong giao tiếp thông thường, tnày thường mang sc thái tích cc, chsnht quán gia nim tin và hành động, hoc sự đồng thun gia các quan đim khác nhau.

Ý nghĩa

Danh từsự tương đồng

Trạng thái đồng nhất hoặc trùng khớp về bản chất, đặc điểm hoặc quan điểm

There is a striking congruence between the two political platforms.

Có một sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa hai cương lĩnh chính trị.

Danh từsự nhất quán

Đặc điểm phù hợp hoặc hài hòa với một tập hợp các giá trị hoặc tiêu chuẩn cụ thể

The candidate's actions demonstrated a lack of congruence with the company's ethical guidelines.

Hành động của ứng cử viên cho thấy sự thiếu nhất quán với các hướng dẫn đạo đức của công ty.

Danh từsự bằng nhau

Trong hình học, đặc tính của hai hình có cùng hình dạng và kích thước, sao cho hình này có thể biến đổi thành hình kia bằng cách tịnh tiến, quay và đối xứng

The teacher explained the congruence of the two triangles using a side-angle-side theorem.

Giáo viên đã giải thích sự bằng nhau của hai hình tam giác bằng cách sử dụng định lý cạnh-góc-cạnh.

Danh từsự đồng dư

Trong lý thuyết số, một mối quan hệ giữa hai số nguyên có cùng số dư khi chia cho một số nguyên dương cho trước

The problem requires finding the congruence of x modulo n.

Bài toán yêu cầu tìm sự đồng dư của x theo mô-đun n.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error