congruence
congruence mô tả trạng thái hòa hợp, tương đồng hoặc trùng khớp hoàn toàn giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự nhất quán giữa niềm tin và hành động, hoặc sự đồng thuận giữa các quan điểm khác nhau.
Ý nghĩa
Đặc điểm đồng nhất, trùng khớp hoặc hài hòa với một điều gì đó khác
"There is a striking congruence between the two political platforms."
Sự tương đồng giữa hai cương lĩnh chính trị đã cho phép một chính phủ liên minh nhanh chóng được thành lập.
Trong hình học, trạng thái của hai hình có cùng hình dạng và kích thước, sao cho chúng có thể chồng khít lên nhau
"The teacher demonstrated the congruence of the two triangles using a cutout."
Giáo viên đã chứng minh sự bằng nhau của hai hình tam giác bằng cách trượt hình này lên trên hình kia.
Trong lý thuyết số, một mối quan hệ giữa hai số nguyên có cùng số dư khi chia cho một số nguyên dương cho trước
"The students studied the properties of congruence modulo n in their algebra class."
Các sinh viên đã nghiên cứu các tính chất của sự đồng dư theo mô-đun n trong khóa học đại số nâng cao.