congruence
congruence mô tả trạng thái hòa hợp, tương đồng hoặc trùng khớp hoàn toàn giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự nhất quán giữa niềm tin và hành động, hoặc sự đồng thuận giữa các quan điểm khác nhau.
Ý nghĩa
Trạng thái đồng nhất hoặc trùng khớp về bản chất, đặc điểm hoặc quan điểm
There is a striking congruence between the two political platforms.
Có một sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa hai cương lĩnh chính trị.
Đặc điểm phù hợp hoặc hài hòa với một tập hợp các giá trị hoặc tiêu chuẩn cụ thể
The candidate's actions demonstrated a lack of congruence with the company's ethical guidelines.
Hành động của ứng cử viên cho thấy sự thiếu nhất quán với các hướng dẫn đạo đức của công ty.
Trong hình học, đặc tính của hai hình có cùng hình dạng và kích thước, sao cho hình này có thể biến đổi thành hình kia bằng cách tịnh tiến, quay và đối xứng
The teacher explained the congruence of the two triangles using a side-angle-side theorem.
Giáo viên đã giải thích sự bằng nhau của hai hình tam giác bằng cách sử dụng định lý cạnh-góc-cạnh.
Trong lý thuyết số, một mối quan hệ giữa hai số nguyên có cùng số dư khi chia cho một số nguyên dương cho trước
The problem requires finding the congruence of x modulo n.
Bài toán yêu cầu tìm sự đồng dư của x theo mô-đun n.