dilation
dilation mô tả quá trình một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên, thay vì chỉ dùng một từ duy nhất.
Ý nghĩa
Hành động trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở ra hơn
The dilation of the pupils occurs in low light.
Sự giãn nở của đồng tử xảy ra trong điều kiện ánh sáng yếu.
Quá trình làm rộng một cấu trúc dạng ống hoặc một lỗ mở, thường là sử dụng dụng cụ y tế
The doctor performed a cervical dilation to facilitate the procedure.
Bác sĩ đã thực hiện nong cổ tử cung để tạo điều kiện thuận lợi cho thủ thuật.
Hành động mở rộng hoặc tăng kích thước của một hình hình học trong khi vẫn duy trì tỷ lệ của nó
The dilation of the triangle was performed using a scale factor of two.
Phép vị tự của hình tam giác được thực hiện bằng cách sử dụng hệ số tỷ lệ là hai.