fill
đổ đầy / lấp đầy / đầy lên / bốc thuốc
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: fillsQuá khứ: filledPhân từ 2: filledV-ing: filling
fill mang ý nghĩa cơ bản là làm cho một không gian hoặc một vị trí trở nên đầy. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt rất khác nhau, từ việc tác động vật lý lên vật chất cho đến việc bổ nhiệm nhân sự hoặc thực hiện các thủ tục hành chính.
Ý nghĩa
Ngoại động từđổ đầy
[~ someone][~ something]
Làm cho một không gian trở nên đầy bằng cách thêm một chất nào đó vào
Fill the glass with water.
Hãy đổ đầy nước vào ly.
Ngoại động từlấp đầy
[~ something][~ something]
Chiếm giữ một vị trí hoặc vai trò
She was hired to fill the vacancy.
Cô ấy được thuê để lấp đầy vị trí còn trống.
Nội động từđầy lên
Trở nên đầy hoặc bị chiếm chỗ
The room began to fill with smoke.
Căn phòng bắt đầu đầy khói.
Ngoại động từbốc thuốc
[~ something][~ something]
Hoàn tất một đơn thuốc hoặc một yêu cầu
The pharmacist will fill the prescription.
Dược sĩ sẽ bốc thuốc theo đơn.
Từ liên quan
occupystuffpackreplenishcompletesaturatetop upsubstituteemptydrainvacatevoiddepletecapacityvolumecontainergapholereservoirtankbucketglassbottlecupbasincisternabundanceplentyfullnesssaturationoverflowspillbrimmarginlevelquotavacancypositionrolejobemploymentreplacementproxydeputystand inapplicationformdocumentquestionnaireblankentrydetailinformationdatasignatureaddressnamecustomsdeclarationarrivalvacationmanagerabsencegasolinefuelpumptripjourneyloadchargestuffingpaddingfillerfull