empty
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ empty dao động giữa trạng thái vật lý thực tế và một khoảng trống về tâm lý hoặc đạo đức. Ở nghĩa cụ thể, nó mô tả một khoảng không gian nơi một vật chứa thiếu đi những thứ lẽ ra phải có, tạo ra cảm giác thiếu vắng hoặc trạng thái sẵn sàng để được lấp đầy.
Ở nghĩa bóng, từ này đặc trưng cho sự thiếu hụt về nội dung hoặc sự chính trực. Điều này thường được áp dụng cho giao tiếp, chẳng hạn như lời nói hoặc cử chỉ, dù có hình thức của ý nghĩa nhưng lại thiếu đi sự thật hoặc ý định thực sự, khiến cho biểu cảm trở nên rỗng tuếch hoặc giả tạo.
Ý nghĩa
Không chứa gì; không được lấp đầy
"The box was completely empty."
Chiếc hộp hoàn toàn trống rỗng.
Cụm động từ
empty out
đổ hết ra
She emptied out her purse to find the keys.
Cô ấy đổ hết đồ trong túi xách ra để tìm chìa khóa.