stuff
/stʌf/
stuff là một từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người bản ngữ, mang sắc thái thân mật và không trang trọng. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường được dùng để chỉ những đồ vật, sự việc hoặc khái niệm một cách chung chung khi người nói không muốn hoặc không cần phải gọi tên chính xác từng món đồ. Điều này tương tự như cách người Việt dùng từ "đồ đạc" hoặc "mấy thứ" trong văn nói.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi dùng làm danh từ, stuff luôn là danh từ không đếm được. Bạn không bao giờ được thêm "s" vào sau từ này dù đang nói về nhiều đồ vật khác nhau. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì trong tiếng Việt, "đồ đạc" có thể hiểu là số nhiều.
❌ all my stuffs
✅ all my stuff
So với things, stuff mang tính khái quát hơn và ít cụ thể hơn. things thường dùng cho những vật thể riêng lẻ có thể đếm được, trong khi stuff dùng cho một khối lượng đồ vật hoặc một nhóm các ý tưởng, hoạt động không xác định rõ ràng.
Cách dùng với vai trò động từ
Khi là động từ, stuff diễn tả hành động nhồi nhét một thứ gì đó vào một không gian hẹp một cách vội vã hoặc cưỡng ép. Nó gợi lên hình ảnh sự chật chội và thiếu ngăn nắp. Ngoài ra, trong lĩnh vực ẩm thực hoặc bảo tồn, nó có nghĩa chuyên biệt là nhồi nguyên liệu vào thực phẩm (như nhồi gà) hoặc nhồi bông cho mẫu vật động vật.
Ví dụ: stuff the clothes into the suitcase (nhồi quần áo vào vali) thay vì dùng put (đặt/để) vốn mang sắc thái nhẹ nhàng và ngăn nắp hơn.
Uncountable when referring to a general mass of material or an abstract quality. Countable when referring to specific items or things in a colloquial sense.
Ý nghĩa
Vật chất, nguyên liệu, hoặc các món đồ thuộc một loại cụ thể
"The box was filled with old stuff."
Chiếc hộp chứa đầy những đồ đạc cũ.
Lấp đầy một không gian một cách chặt chẽ hoặc tống một thứ gì đó vào trong vật chứa
"She tried to stuff all her clothes into the small suitcase."
Cô ấy cố gắng nhồi nhét tất cả quần áo vào chiếc vali nhỏ.
Lấp đầy khoang bụng của động vật hoặc gia cầm bằng một hỗn hợp nguyên liệu trước khi nấu
"He spent the afternoon stuffing the turkey for dinner."
Anh ấy dành cả buổi chiều để nhồi gà tây cho bữa tối.
Bảo tồn da của động vật bằng cách nhồi vật liệu vào bên trong để trưng bày
"The museum employs a specialist to stuff rare specimens."
Bảo tàng thuê một chuyên gia để nhồi bông những mẫu vật quý hiếm.