full
Từ này đóng vai trò là dấu hiệu chỉ mức độ dung tích, cho dù đó là dung tích vật lý như một chiếc bình, hay dung tích trừu tượng như một lịch trình. Nó mô tả trạng thái bão hòa, nơi không thể thêm bất cứ điều gì vào nếu không gây ra hiện tượng tràn hoặc chiếm chỗ. Khi áp dụng cho cảm giác của con người, từ này biểu thị một tín hiệu sinh học về sự no nê, cho biết cơ thể đã đạt đến giới hạn dinh dưỡng. Về mặt mô tả, nó gợi ý sự toàn diện hoặc bao quát, không để lại khoảng trống hay sai sót nào trong một câu chuyện hoặc một tập dữ liệu.
💬Trò chuyện
Would you like some more cake?
Bạn có muốn dùng thêm chút bánh không?
No thank you, I am completely full.
Dạ thôi, tôi no lắm rồi.
Ý nghĩa
Chứa hoặc giữ mức tối đa; chi tiết đầy đủ; hoặc no sau khi ăn
"The glass is full of water."
Cái ly đầy nước.
Ví dụ
The auditorium was full of excited fans.
Khán phòng chật kín những người hâm mộ đang hào hứng.
Cụm từ kết hợp
full moon
trăng tròn
The full moon illuminated the entire forest.
Trăng tròn chiếu sáng toàn bộ khu rừng.
full time
toàn thời gian
She finally landed a full time position at the firm.
Cuối cùng cô ấy cũng đạt được một vị trí làm việc toàn thời gian tại công ty.
full capacity
công suất tối đa
The stadium was at full capacity for the final game.
Sân vận động đã đạt công suất tối đa cho trận chung kết.
full name
họ tên đầy đủ
Please write your full name on the application form.
Vui lòng viết họ tên đầy đủ của bạn vào đơn đăng ký.
full detail
chi tiết đầy đủ
The witness provided a report in full detail.
Nhân chứng đã cung cấp một bản báo cáo chi tiết đầy đủ.
Thành ngữ & Tục ngữ
full of it
nói nhảm, nói dối
Don't believe a word he says; he is completely full of it.
Đừng tin một lời anh ta nói; anh ta hoàn toàn chỉ toàn nói nhảm thôi.
full circle
quay trở lại điểm xuất phát
The conversation came full circle after an hour of debating.
Cuộc trò chuyện đã quay trở lại điểm xuất phát sau một giờ tranh luận.
full blast
mức tối đa
The radio was playing at full blast when I entered the room.
Chiếc đài đang phát ở mức âm lượng tối đa khi tôi bước vào phòng.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ fulle, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic fullaz, có cùng gốc với tiếng Đức cao cổ full và tiếng Bắc Âu cổ fullr.