pack
pack là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, nó thường gợi lên hình ảnh thu xếp đồ đạc một cách gọn gàng hoặc nén chặt một thứ gì đó vào không gian hẹp. Khi đóng vai trò là động từ, pack không chỉ đơn thuần là cho đồ vào túi mà còn hàm ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc nỗ lực tối đa hóa không gian sử dụng.
Countable when referring to a physical bag or a specific group of animals. Uncountable when referring to the general act of packing.
Ý nghĩa
Cho các vật dụng vào một vật chứa để di chuyển hoặc lưu trữ
She began to pack her suitcase for the trip.
Cô ấy bắt đầu đóng gói vali cho chuyến đi.
Nén một chất thành một khối đặc
The gardener had to pack the soil around the roots.
Người làm vườn phải nén đất xung quanh rễ cây.
Đổ xô vào một không gian với số lượng lớn
The fans started to pack into the stadium hours before the game.
Những người hâm mộ bắt đầu lấp đầy sân vận động nhiều giờ trước trận đấu.
Một tập hợp các vật phẩm tương tự được buộc lại với nhau
I bought a pack of cigarettes at the station.
Tôi đã mua một gói thuốc lá tại nhà ga.
Một nhóm động vật, đặc biệt là loài chó, cùng sống và săn mồi với nhau
The wolf pack howled in the distance.
Đàn sói hú vang ở phía xa.
Một chiếc túi dùng để mang thiết bị trên lưng
He tightened the straps on his hiking pack.
Anh ấy siết chặt dây đeo trên chiếc ba lô leo núi của mình.