vacate
vacate mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc hợp đồng. Điểm mấu chốt của từ này là việc tạo ra một khoảng trống hoặc trạng thái trống trải để người khác có thể tiếp quản hoặc sử dụng.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về nơi ở hoặc mặt bằng, vacate không chỉ đơn thuần là rời đi mà hàm ý việc dọn sạch đồ đạc và bàn giao lại quyền sử dụng. Nó khác với leave (rời đi) ở chỗ leave chỉ mô tả hành động di chuyển ra khỏi một vị trí, trong khi vacate nhấn mạnh vào việc làm trống không gian đó.
Trong bối cảnh công việc hoặc chính trị, vacate được dùng khi một người rời bỏ chức vụ, khiến vị trí đó trở nên trống (vacant). Điều này mang tính chính thức hơn nhiều so với quit (nghỉ việc) hay resign (từ chức), vì nó tập trung vào trạng thái của vị trí công tác hơn là hành động cá nhân của người rời đi.
Lưu ý về thuật ngữ pháp lý
Trong luật pháp, vacate có một nghĩa đặc biệt là hủy bỏ một phán quyết hoặc lệnh của tòa án. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với cancel (hủy bỏ một cuộc hẹn/đơn hàng) hay annul (vô hiệu hóa một cuộc hôn nhân/hợp đồng). Khi một phán quyết bị vacate, nó được coi là chưa từng tồn tại về mặt pháp lý.
Đúng: vacate the premises (dọn ra khỏi mặt bằng/nhà)
Đúng: vacate the office (rời bỏ chức vụ)
Đúng: vacate a judgment (hủy bỏ phán quyết)
Ý nghĩa
Rời khỏi một nơi nào đó, chẳng hạn như một tòa nhà hoặc một chỗ ngồi, để nơi đó trở nên sẵn có cho người khác sử dụng
"The tenants were asked to vacate the premises by the end of the month."
Những người thuê nhà được yêu cầu phải bỏ trống mặt bằng vào cuối tháng.
Hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một quyết định, phán quyết hoặc lệnh pháp lý
"The appellate court decided to vacate the lower court's ruling due to a procedural error."
Tòa phúc thẩm đã quyết định hủy bỏ phán quyết của tòa cấp dưới do một lỗi về thủ tục.
Rời bỏ một vị trí hoặc chức vụ, thường là vị trí chuyên môn hoặc chính trị
"The governor announced that he would vacate his office at the end of the term."
Thống đốc thông báo rằng ông sẽ từ chức vào cuối nhiệm kỳ.