D
Dicread
HomeDictionaryTtank

tank

bình chứa / xe tăng / lao dốc / đánh giả
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: tanksQuá khứ: tankedPhân từ 2: tankedV-ing: tanking

Not a noun.

Ý nghĩa

Danh từbình chứa

Một vật chứa lớn dùng để lưu trữ chất lỏng hoặc chất khí

The water tank needs cleaning.

Bình chứa nước cần được làm sạch.

Danh từxe tăng

Một loại xe chiến đấu bọc thép có xích và pháo

The army deployed a tank to the front line.

Quân đội đã triển khai một chiếc xe tăng đến tiền tuyến.

Ngoại động từlao dốc
[~ someone][~ something]

Thất bại hoàn toàn hoặc giảm giá trị một cách đột ngột

The company's stock began to tank after the scandal.

Cổ phiếu của công ty bắt đầu lao dốc sau vụ bê bối.

Nội động từđánh giả

Cố tình thua một trận đấu hoặc một cuộc thi

The athlete was accused of tanking the match for a betting payout.

Vận động viên bị cáo buộc là đã đánh giả trận đấu để nhận tiền cược.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error