blank
Từ này gợi lên cảm giác về một khoảng không, sự thiếu vắng hoặc một lỗ hổng tinh thần đột ngột. Về mặt hình ảnh, nó gắn liền với những khoảng trắng trên trang giấy, ám chỉ một điều gì đó đang chờ được lấp đầy hoặc đã bị cố tình loại bỏ.
Khi dùng để nói về tâm trí, nó mang lại cảm giác bất lực hoặc thất bại—sự ức chế khi biết thông tin đó có tồn tại nhưng lại không thể truy xuất được ngay tại thời điểm đó. Điều này khác với việc "quên" (forgetting) vốn có thể diễn ra dần dần; trong khi đó blanking thường là sự mất khả năng nhớ lại một cách đột ngột và hoàn toàn.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, nó ám chỉ một tờ giấy trắng hoặc nguyên liệu thô trước khi được xử lý. Từ này mang sắc thái trung lập khi mô tả đồ vật nhưng thường gây căng thẳng hoặc tiêu cực khi mô tả các trạng thái nhận thức.
Được dùng khi đề cập đến một ô trống hoặc khoảng trống cụ thể trong một biểu mẫu, bài kiểm tra hoặc tài liệu cần phải điền câu trả lời.
Ý nghĩa
Trống; không chứa văn bản, dấu vết hoặc hình ảnh
"Please write your name in the blank space provided."
Vui lòng viết tên bạn vào khoảng trống được cung cấp.
Một khoảng trống được để lại trên tài liệu để điền vào sau này
"Fill in the blanks with the correct vocabulary words."
Hãy điền vào các chỗ trống bằng những từ vựng chính xác.
Xóa hoặc loại bỏ thông tin khỏi một thứ gì đó, hoặc khiến ai đó quên đi
"The witness tried to blank out the traumatic memory of the accident."
Nhân chứng đã cố gắng xóa bỏ ký ức đau thương về vụ tai nạn.
Đột nhiên quên điều gì đó mà lẽ ra mình phải biết
"I knew the answer during practice, but I completely blanked during the exam."
Tôi đã biết câu trả lời khi luyện tập, nhưng tôi hoàn toàn quên sạch trong lúc thi.