trip
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ việc đi lại, trip gợi ý một sự khởi hành và trở về có mục đích. Từ này mang sắc thái gần gũi hơn expedition (cuộc thám hiểm) và ít trang trọng hơn journey (hành trình), thường ngụ ý một điểm đến cụ thể hoặc thời gian đi ngắn ngày.
Trong ý nghĩa vật lý về việc vấp ngã, từ này diễn tả sự mất thăng bằng đột ngột. Nó mô tả chính xác khoảnh khắc chuyển động bị gián đoạn bởi một vật cản, dẫn đến trạng thái chông chênh hoặc bị ngã.
Khi được dùng trong bối cảnh liên quan đến chất gây ảo giác, từ này mô tả một cuộc du hành về mặt tâm lý. Cách dùng này chuyển đổi khái niệm "hành trình" từ một địa điểm vật lý sang một cảnh quan tinh thần hoặc tâm linh, thường mang hàm ý về sự mãnh liệt hoặc trạng thái mất phương hướng.
Used as a countable noun whether referring to a physical journey ('a business trip') or a drug-induced hallucination ('a bad trip').
Ý nghĩa
Một cuộc hành trình hoặc chuyến tham quan, đặc biệt là chuyến đi ngắn ngày để giải trí
"We are taking a day trip to the coast."
Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến đi trong ngày ra bờ biển.
Khiến ai đó bị vấp bằng cách làm cho chân họ mắc vào vật gì đó
"Be careful not to trip someone with your bag."
Hãy cẩn thận đừng để túi của bạn làm vấp người khác.
Để chân mắc vào vật gì đó và bị loạng choạng
"I tripped over the rug and fell."
Tôi bị vấp tấm thảm và ngã.
Một trạng thái ý thức bị biến đổi do tác động của thuốc gây ảo giác
"The patient described his psychedelic trip in great detail."
Bệnh nhân đã mô tả chi tiết về trải nghiệm ảo giác của mình.