robbery
Phân biệt về mặt ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, người học Việt Nam thường dễ nhầm lẫn giữa robbery với các từ cùng nhóm như theft và burglary vì tất cả đều có thể dịch là "vụ trộm" hoặc "vụ cướp". Tuy nhiên, điểm mấu chốt để phân biệt robbery chính là yếu tố vũ lực hoặc đe dọa. robbery xảy ra khi kẻ phạm tội trực tiếp đối mặt với nạn nhân và sử dụng bạo lực hoặc đe dọa gây thương tích để chiếm đoạt tài sản. Ngược lại, theft là thuật ngữ chung cho việc lấy trộm tài sản mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu (có thể là lén lút), còn burglary nhấn mạnh vào hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc công trình với ý định phạm tội.
Ví dụ: Nếu ai đó giật túi xách của bạn rồi bỏ chạy mà không đe dọa, đó là theft. Nhưng nếu họ dùng dao khống chế bạn để lấy túi xách, đó chính là robbery.
Cách dùng và lưu ý thực tế
Từ robbery thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả một vụ án cụ thể. Một điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa danh từ robbery (vụ cướp) và động từ rob (cướp). Trong tiếng Anh, cấu trúc của động từ rob là tập trung vào nạn nhân hoặc địa điểm bị cướp, chứ không phải vật bị lấy đi.
Đúng: rob someone (cướp của ai đó) hoặc rob a bank (cướp một ngân hàng).
Sai: rob money (không dùng rob trực tiếp với vật bị lấy). Để nói về việc lấy tiền, bạn phải dùng steal money.
Đặc điểm ngữ pháprobbery là một danh từ đếm được. Khi nói về một sự việc cụ thể, bạn cần sử dụng mạo từ như a robbery hoặc the robbery. Khi nói về tội danh cướp giật nói chung trong luật pháp, nó có thể được dùng ở dạng không xác định.
Countable when referring to a specific criminal event like a store robbery. Uncountable when referring to the general act or crime of robbery in a legal context.
Ý nghĩa
Hành vi phạm tội chiếm đoạt tài sản của một người bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa
The police are investigating a daring bank robbery.
Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp ngân hàng táo tợn.