felon
felon là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một người phạm phải felony (trọng tội) — những tội danh nghiêm trọng như giết người, cướp tài sản hoặc buôn bán ma túy, thường dẫn đến án tù dài hạn trong nhà tù bang hoặc liên bang.
Sự khác biệt về sắc thái pháp lý
Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ ràng giữa felon và misdemeanant (người phạm tội nhẹ). Trong khi misdemeanant chỉ những người phạm các lỗi nhỏ, thường chỉ bị phạt tiền hoặc giam giữ ngắn hạn, thì felon mang một vết nhơ pháp lý nặng nề hơn nhiều. Tại một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc trở thành một felon có thể dẫn đến việc mất một số quyền công dân cơ bản, chẳng hạn như quyền bầu cử hoặc quyền sở hữu vũ khí.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể chọn từ ngữ phù hợp. Nếu nhấn mạnh vào hành vi phạm tội, hãy dùng "kẻ phạm trọng tội". Nếu nhấn mạnh vào tình trạng pháp lý sau khi bị kết án, hãy dùng "tội phạm trọng tội".
❌ Sai: He is a felon -> Anh ấy là một người phạm lỗi (Quá nhẹ, không thể hiện được mức độ nghiêm trọng của felony).
✅ Đúng: He is a felon -> Anh ta là một kẻ phạm trọng tội.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong văn bản pháp luật hoặc báo chí, nó thường đi kèm với các tính từ như convicted (đã bị kết án) để làm rõ trạng thái pháp lý của đối tượng.
Ý nghĩa
Một người đã bị kết án về một trọng tội, tức là một tội ác nghiêm trọng
"The former felon struggled to find employment after his release from prison."
Cựu tội phạm trọng tội đã gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau khi ra tù.
Một người thực hiện một trọng tội, bất kể họ đã bị kết án chính thức trước tòa hay chưa
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ phạm trọng tội đã trốn thoát khỏi xe vận chuyển.