racketeering
tội hoạt động băng nhóm
[U] Không đếm được
racketeering là một thuật ngữ pháp lý và hình sự đặc thù, dùng để chỉ các hoạt động tội phạm có tổ chức nhằm trục lợi bất chính. Điểm mấu chốt của racketeering không chỉ là một hành vi phạm tội đơn lẻ, mà là việc thiết lập một "hệ thống" hoặc "mô hình" kinh doanh bất hợp pháp kéo dài, thường liên quan đến các băng nhóm tội phạm.
Refers to the general criminal activity or the legal charge of engaging in a racket.
Ý nghĩa
Danh từtội hoạt động băng nhóm
Hành vi vận hành một doanh nghiệp hoặc âm mưu bất hợp pháp để kiếm tiền thông qua gian lận, hối lộ hoặc đe dọa
The mob was charged with racketeering after years of shaking down local shopkeepers.
Băng nhóm này bị buộc tội hoạt động băng nhóm sau nhiều năm tống tiền các chủ cửa hàng địa phương.
Từ liên quan
fraudextortioncorruptioncrimehonestyintegritylawfulnessmobmafiagangstersyndicateorganized crimeprotection racketblackmailbriberymoney launderingcoercionconspiracycollusionunderworldcrime bosshenchmanshakedownkickbackpayoffsmugglingtraffickingcontrabandillegalfelonymisdemeanorindictmentprosecutionconvictionsentenceprisonjaillaw enforcementFBIdetectiveinvestigationevidencewitnessinformantsnitchomertacrime familycartelracketeerschemescamswindlegriftponzi schemeembezzlementshell companytax evasionnepotismcronyismblack marketbootlegginggamblingusurythreatintimidationviolenceassault