parole
parole là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, dùng để chỉ việc một tù nhân được ra tù trước thời hạn nhưng vẫn chịu sự giám sát của cơ quan chức năng và phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "phóng thích có điều kiện".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ parole với probation và pardon để tránh nhầm lẫn trong bối cảnh pháp luật:
parole: Xảy ra sau khi một người đã thụ án một phần thời gian trong tù. Đây là sự chuyển đổi từ giam giữ sang giám sát tại cộng đồng.
probation: Thường là một hình phạt thay thế cho việc đi tù. Người bị kết án được giao phó để cải tạo tại cộng đồng ngay từ đầu mà không cần vào tù.
pardon: Là sự ân xá, xóa bỏ hoàn toàn hình phạt hoặc tội danh, thường do cấp cao nhất của chính phủ (như Tổng thống) quyết định.
Ví dụ: Một người được probation thì chưa bao giờ vào tù, trong khi một người được parole thì đã từng ở trong tù.
Cách sử dụng và lưu ý về ngữ pháp
parole có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các động từ như be on (đang trong thời gian phóng thích có điều kiện) hoặc grant (cấp quyền phóng thích có điều kiện).
Đúng: He is on parole (Anh ấy đang trong thời gian phóng thích có điều kiện).
Sai: He is in parole (Không dùng giới từ in trong trường hợp này).
Khi đóng vai trò là động từ, parole có nghĩa là cho phép ai đó ra tù trước thời hạn với các điều kiện ràng buộc. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, dạng danh từ phổ biến hơn nhiều.
Một điểm lưu ý quan trọng là việc vi phạm các điều kiện của parole sẽ dẫn đến việc bị "thu hồi" quyền này, khiến người đó phải quay trở lại nhà tù để hoàn thành thời hạn còn lại.
Countable when referring to the specific legal agreement or the act of release (a parole). Uncountable when referring to the status of being released (he is on parole).
Ý nghĩa
Việc cho phép một tù nhân ra tù trước khi hoàn thành thời hạn tù tối đa với các điều kiện kèm theo
"He was granted parole after serving ten years."
Anh ấy được phóng thích có điều kiện sau khi thụ án mười năm.
Cho phép một tù nhân ra tù trước thời hạn với các điều kiện ràng buộc
"The board decided to parole the inmate for good behavior."
Hội đồng đã quyết định cho tù nhân phóng thích có điều kiện vì thái độ cải tạo tốt.