espionage
hoạt động gián điệp
Danh từ
espionage mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng, dùng để chỉ các hoạt động thu thập thông tin bí mật một cách bất hợp pháp hoặc trái phép. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gián điệp" hoặc "hoạt động tình báo", nhưng cần lưu ý rằng espionage nhấn mạnh vào hành vi xâm nhập, đánh cắp thông tin hơn là công việc phân tích tình báo chính thống.
Ý nghĩa
Danh từhoạt động gián điệp
Hành vi theo dõi hoặc sử dụng gián điệp, thường là bởi các chính phủ, để thu thập thông tin chính trị hoặc quân sự
"The government accused the foreign embassy of engaging in industrial espionage to steal trade secrets."
Chính phủ đã cáo buộc đại sứ quán nước ngoài thực hiện hoạt động gián điệp công nghiệp để đánh cắp các bí mật thương mại.