arson
arson là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ hành vi cố ý đốt nhà cửa, công trình hoặc tài sản khác một cách trái pháp luật. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "cố ý" và "ác ý". Nếu một vụ cháy xảy ra do sơ suất (ví dụ: quên tắt bếp), người ta sẽ dùng từ accidental fire chứ không dùng arson.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch arson là "tội phóng hỏa". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng arson không chỉ đơn thuần là hành động châm lửa, mà nó nhấn mạnh vào khía cạnh tội phạm và sự vi phạm pháp luật. Khi sử dụng trong văn cảnh pháp lý hoặc báo chí, arson thường đi kèm với các cấp độ nghiêm trọng tùy thuộc vào việc có gây thương vong cho con người hay không.
❌ He committed arson by accident. (Sai, vì arson không bao giờ là vô ý).
✅ The investigators concluded that the fire was a case of arson. (Đúng, điều tra viên kết luận rằng vụ cháy là một vụ phóng hỏa cố ý).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được sử dụng như một danh từ chỉ tên tội danh. Khi muốn mô tả hành động, người ta thường dùng cụm từ commit arson (phạm tội phóng hỏa). Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về tội danh nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về một vụ phóng hỏa cụ thể.
Ý nghĩa
Hành vi tội phạm cố ý và ác ý đốt nhà cửa, xe cộ hoặc các tài sản khác
"The suspect was charged with first-degree arson after the warehouse burned down."
Bị cáo bị buộc tội phóng hỏa cấp độ một sau khi nhà kho bị thiêu rụi.