jail
jail thường được dùng để chỉ những cơ sở giam giữ ngắn hạn hoặc nơi tạm giam những người đang chờ xét xử, cũng như những người bị kết án cho các tội nhẹ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chung là "nhà tù", nhưng người học cần phân biệt rõ với prison để sử dụng chính xác trong các văn bản pháp lý hoặc đời sống.
Phân biệt với các từ tương đương
Điểm khác biệt lớn nhất là quy mô và thời hạn giam giữ. jail thường là nơi giam giữ tạm thời hoặc ngắn hạn (thường do chính quyền địa phương quản lý), trong khi prison là nhà tù dài hạn dành cho những tội phạm nghiêm trọng đã bị kết án (thường do chính phủ quản lý).
jail: Tạm giam, giam giữ ngắn hạn (ví dụ: spend a night in jail - bị giam một đêm).
prison: Phục hình dài hạn (ví dụ: sentenced to ten years in prison - bị kết án mười năm tù).
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn khi dịch ngược từ "nhà tù" sang tiếng Anh. Nếu bạn đang nói về một người bị bắt giữ và chờ ra tòa, hãy dùng jail. Nếu nói về một tù nhân đang thụ án chung thân, hãy dùng prison.
Cách sử dụng trong ngữ phápjail có thể đóng vai trò là danh từ (nhà tù) hoặc động từ (tống giam). Khi đóng vai trò là động từ, nó mang nghĩa chủ động đưa ai đó vào tù.
Danh từ: He is in jail (Anh ấy đang ở trong tù). Lưu ý rằng trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường nói in jail mà không cần mạo từ the khi nói về trạng thái bị giam giữ.
Động từ: The judge jailed the defendant (Thẩm phán đã tống giam bị cáo).
Ngoài ra, trong ngôn ngữ hiện đại, bạn có thể gặp thuật ngữ jailbreak (vượt ngục), nhưng trong lĩnh vực công nghệ, từ này lại mang nghĩa là can thiệp vào hệ điều hành của thiết bị (ví dụ: jailbreaking an iPhone) để gỡ bỏ các hạn chế của nhà sản xuất.
Countable when referring to the physical building or facility. Uncountable when referring to the state of being incarcerated, such as serving time in jail.
Ý nghĩa
Nơi giam giữ những người bị cáo buộc hoặc bị kết án phạm tội
The suspect was held in jail awaiting trial.
Nghi phạm bị giam trong tù để chờ xét xử.
Đưa ai đó vào nhà tù
The judge decided to jail the defendant for six months.
Thẩm phán quyết định tống giam bị cáo trong sáu tháng.