prosecutor
prosecutor dùng để chỉ người đại diện cho chính phủ hoặc nhà nước để khởi kiện một cá nhân hoặc tổ chức trước tòa án. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "công tố viên". Cần lưu ý rằng vai trò của prosecutor là buộc tội, đối lập hoàn toàn với defense attorney (luật sư bào chữa), người bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.
Phân biệt với các thuật ngữ pháp lý tương đương
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa prosecutor và lawyer. Mặc dù một prosecutor về cơ bản cũng là một luật sư, nhưng lawyer là một thuật ngữ bao quát (general term) chỉ bất kỳ ai có bằng cấp hành nghề luật. Trong khi đó, prosecutor chỉ một chức danh cụ thể trong hệ thống tư pháp với nhiệm vụ truy tố.
Ngoài ra, cần phân biệt prosecutor với judge (thẩm phán). Thẩm phán là người điều hành phiên tòa và đưa ra phán quyết cuối cùng, còn prosecutor là bên đưa ra cáo buộc và trình bày bằng chứng để chứng minh tội trạng của bị cáo.
Đúng: The prosecutor presented the evidence to the jury. (Công tố viên đã trình bày các bằng chứng trước bồi thẩm đoàn.)
Sai: The prosecutor decided the sentence for the criminal. (Câu này sai vì việc quyết định mức án là quyền hạn của judge, không phải của prosecutor.)
Đặc điểm ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụngprosecutor là một danh từ đếm được. Trong các văn bản pháp lý hoặc tin tức thời sự, từ này thường xuất hiện cùng với các động từ như charge (buộc tội), indict (truy tố) hoặc argue (tranh luận/biện luận).
Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng trong một số hệ thống pháp luật, có sự phân biệt giữa prosecuting attorney (luật sư công tố) và district attorney (biện lý quận), nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, prosecutor là từ phổ biến và an toàn nhất để chỉ người thực hiện chức năng công tố.
Used to refer to any individual official tasked with bringing a criminal case to trial.
Ý nghĩa
Người đại diện pháp luật khởi xướng các thủ tục tố tụng đối với một cá nhân hoặc tổ chức
The prosecutor presented the evidence to the jury.
Công tố viên đã trình bày các bằng chứng trước bồi thẩm đoàn.