manslaughter
Thuật ngữ này nằm ở ranh giới pháp lý giữa tội giết người (murder) và cái chết do tai nạn. Nó nhấn mạnh vào sự cẩu thả hoặc liều lĩnh, cho thấy rằng dù thủ phạm không chủ đích giết người, nhưng việc thiếu cẩn trọng hợp lý đã dẫn đến hậu quả chết người. Trong cách dùng thông thường, từ này gợi lên cảm giác về một sai lầm bi thảm hoặc sự mất kiểm soát tức thời. Đây thuần túy là một thuật ngữ pháp lý, hiếm khi được dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi đề cập đến một vụ án tại tòa, và nó không mang tính toán lạnh lùng như tội giết người (homicide) hay sự rủi ro thuần túy của một tai nạn hy hữu.
Được dùng như một phân loại pháp lý của tội phạm, ví dụ như trong cụm từ `the charge of manslaughter`.
Ý nghĩa
Tội giết người mà không có ý định giết người từ trước
"He was charged with involuntary manslaughter after the accident."
Anh ta bị buộc tội ngộ sát không cố ý sau vụ tai nạn.