bail
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, bail mang nghĩa là tiền bảo lãnh hoặc hành động đóng tiền bảo lãnh. Đây là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ số tiền đặt cọc nhằm đảm bảo bị cáo sẽ có mặt tại tòa, cho phép họ được tạm thời tự do. Cần phân biệt rõ bail với bond (một dạng bảo lãnh bằng hợp đồng hoặc bảo hiểm), mặc dù trong giao tiếp thông thường hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
Ở nghĩa đời thường, cụm động từ bail out thường được dùng với nghĩa là bỏ cuộc hoặc cứu trợ ai đó khỏi một tình huống khó khăn (thường là về tài chính). Khi nói "bail on someone", nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc đột ngột từ bỏ hoặc không thực hiện lời hứa với ai đó, gây thất vọng cho họ.
Trong lĩnh vực hàng hải, bail mô tả hành động tát nước ra khỏi thuyền. Đây là một nghĩa rất cụ thể và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại quan trọng trong các văn bản kỹ thuật hoặc truyện kể về biển cả.
Phân biệt và lưu ý cho người học
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa bail (bỏ cuộc/bảo lãnh) và bale (kiện hàng, ví dụ như kiện rơm). Mặc dù phát âm giống hệt nhau nhưng ý nghĩa và cách viết hoàn toàn khác nhau.
❌ I decided to bale on the project. (Sai chính tả)
✅ I decided to bail on the project. (Tôi quyết định bỏ cuộc với dự án này)
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa bail (đóng tiền bảo lãnh) và release (phóng thích). Bail là điều kiện để được tự do tạm thời, trong khi release là việc được thả tự do hoàn toàn sau khi kết thúc quá trình pháp lý hoặc được ân xá.
Đặc điểm ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, bail thường là danh từ không đếm được khi nói về số tiền bảo lãnh nói chung. Khi là động từ, nó có thể đi kèm với giới từ out để tạo thành phrasal verb bail out, tùy vào đối tượng tác động mà nghĩa sẽ thay đổi từ "cứu trợ tài chính" sang "từ bỏ đột ngột".
Countable when referring to a handle on a bucket. Uncountable when referring to the legal sum of money paid for release.
Ý nghĩa
Trả một khoản tiền cố định để giải phóng ai đó khỏi tù cho đến khi họ ra tòa
The lawyer helped bail the defendant out.
Luật sư đã giúp đóng tiền bảo lãnh cho bị cáo.
Từ bỏ một dự án hoặc một người nào đó một cách đột ngột, đặc biệt là khi mọi thứ trở nên khó khăn
He decided to bail when the work got too hard.
Anh ấy quyết định bỏ cuộc khi công việc trở nên quá khó khăn.
Loại bỏ nước ra khỏi thuyền bằng xô hoặc máy bơm
We had to bail the canoe for ten minutes.
Chúng tôi đã phải tát nước khỏi chiếc ca nô trong mười phút.
Số tiền được trả làm vật đảm bảo rằng tù nhân sẽ quay lại để ra tòa
The judge set the bail at ten thousand dollars.
Thẩm phán đã ấn định mức tiền bảo lãnh là mười nghìn đô la.
Một cái tay cầm hoặc vòng cung trên xô hoặc một thiết bị nào đó
The bail of the bucket snapped off.
Quai của chiếc xô đã bị gãy.