jury
Từ này mang sức nặng lớn về trách nhiệm tập thể và sự phán xét xã hội. Nó gợi lên hình ảnh một nhóm nhỏ những công dân bình thường đóng vai trò là kim chỉ nam đạo đức của quốc gia, nơi quyền quyết định số phận của một con người dựa trên sự đồng thuận chung thay vì ý kiến của một chuyên gia duy nhất.
Trong các bối cảnh không liên quan đến pháp luật, thuật ngữ này ám chỉ một sự đánh giá chính thức và khắt khe. Khi một hội đồng được gọi là jury (ban giám khảo), điều đó ngụ ý mức độ xem xét kỹ lưỡng hơn và một phán quyết cuối cùng, dứt khoát hơn so với một ủy ban hoặc một hội đồng giám khảo thông thường.
Used when referring to the specific groups of people assigned to different cases or competitions.
Ý nghĩa
Một nhóm người được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý
The jury reached a unanimous decision after three days of deliberation.
Bồi thẩm đoàn đã đi đến quyết định nhất trí sau ba ngày nghị án.
Một nhóm người được chỉ định để đánh giá một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài
The film festival jury awarded the top prize to an independent director.
Ban giám khảo của liên hoan phim đã trao giải thưởng cao nhất cho một đạo diễn độc lập.