enactment
enactment là một từ đa nghĩa, thường được sử dụng trong hai bối cảnh hoàn toàn khác biệt là pháp lý và nghệ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn từ dịch sao cho phù hợp với sắc thái trang trọng của văn bản.
Ý nghĩa
Quá trình thông qua một dự luật hoặc đề xuất khác để trở thành luật
The enactment of the new tax legislation took several months of debate.
Việc ban hành luật thuế mới đã mất nhiều tháng tranh luận.
Hành động đưa một đạo luật hoặc quy định vào hiệu lực hoặc thực tiễn
The strict enactment of safety protocols reduced workplace accidents.
Việc thực thi nghiêm ngặt các quy trình an toàn đã làm giảm tai nạn tại nơi làm việc.
Việc trình diễn một vở kịch, một phân cảnh hoặc một câu chuyện thông qua diễn xuất
The historical enactment of the battle attracted thousands of tourists to the village.
Sự diễn lại trận chiến lịch sử đã thu hút hàng ngàn khách du lịch đến ngôi làng.