probate
probate là một thuật ngữ pháp lý chuyên sâu, dùng để chỉ quá trình tòa án xác nhận tính hợp pháp của một bản di chúc và cấp quyền cho người điều hành di chúc quản lý tài sản của người đã khuất. Đối với người Việt, khái niệm này thường gây nhầm lẫn vì trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quy trình thừa kế diễn ra theo cách khác, không có một thủ tục đơn nhất và nghiêm ngặt tương đương hoàn toàn với probate của các nước nói tiếng Anh.
Ý nghĩa
Quá trình pháp lý để chứng minh một bản di chúc là hợp lệ và quản lý tài sản của người đã khuất
The family is currently waiting for the estate to go through probate.
Gia đình hiện đang chờ đợi tài sản được thông qua thủ tục xác minh di chúc.
Chứng minh tính hợp pháp của một bản di chúc trước tòa án để tài sản có thể được phân chia
The executor must probate the will before any assets can be transferred.
Người điều hành di chúc phải xác minh bản di chúc trước khi bất kỳ tài sản nào có thể được chuyển nhượng.