fulfillment
fulfillment là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái cảm xúc hoặc tính chất giao dịch thương mại khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này sang tiếng Việt một cách cứng nhắc, trong khi thực tế nó bao hàm cả trạng thái tinh thần lẫn quy trình vận hành.
Ý nghĩa
Việc đạt được điều gì đó mong muốn, đã hứa hoặc được dự đoán
"The promotion was the fulfillment of her lifelong ambition."
Việc thăng chức là sự hoàn thành tham vọng cả đời của cô ấy.
Cảm giác hài lòng hoặc hạnh phúc có được từ việc đạt được tiềm năng hoặc mục tiêu của một người
"He found a sense of personal fulfillment in volunteering at the shelter."
Anh ấy tìm thấy cảm giác mãn nguyện cá nhân khi làm tình nguyện tại nhà cứu trợ.
Hành động thực hiện một yêu cầu, lời hứa hoặc nghĩa vụ pháp lý
"The fulfillment of the contract terms is required before payment is issued."
Việc thực hiện các điều khoản trong hợp đồng là bắt buộc trước khi thanh toán được chi trả.
Quá trình tiếp nhận, đóng gói và vận chuyển đơn hàng đến khách hàng trong thương mại
"The company outsourced its order fulfillment to a third-party logistics provider."
Công ty đã thuê ngoài quy trình xử lý đơn hàng cho một đơn vị cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba.