throughput
throughput là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ khối lượng công việc hoặc lượng dữ liệu được xử lý hoàn tất trong một đơn vị thời gian cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái khác nhau nhưng điểm chung là nhấn mạnh vào hiệu suất thực tế của một hệ thống.
Sắc thái theo ngữ cảnh
Trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp, throughput tập trung vào số lượng sản phẩm đầu ra. Nó khác với capacity (công suất) ở chỗ capacity là khả năng tối đa mà hệ thống có thể đạt được, còn throughput là con số thực tế đang diễn ra. Ví dụ, một nhà máy có công suất 1000 sản phẩm/giờ nhưng thực tế chỉ đạt năng suất 800 sản phẩm/giờ do sự cố máy móc.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông, throughput thường được dịch là băng thông thực tế. Cần phân biệt rõ throughput với bandwidth (băng thông lý thuyết). Trong khi bandwidth là tốc độ tối đa mà một đường truyền có thể hỗ trợ, thì throughput là lượng dữ liệu thực sự được truyền đi thành công sau khi đã trừ đi các hao hụt, độ trễ hoặc lỗi gói tin.
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Người Việt thường dễ nhầm lẫn throughput với các từ như productivity (năng suất lao động). Tuy nhiên, productivity thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hiệu quả sử dụng nguồn lực (như nhân công, thời gian), trong khi throughput thuần túy là một phép đo định lượng về lưu lượng đầu ra của một quy trình.
❌ Dùng throughput để nói về năng suất làm việc của một cá nhân.
✅ Dùng throughput để nói về lưu lượng dữ liệu của một máy chủ hoặc sản lượng của một dây chuyền lắp ráp.
Ý nghĩa
Số lượng vật liệu hoặc mặt hàng đi qua một hệ thống hoặc quy trình trong một khoảng thời gian nhất định
"The factory is working to increase its daily throughput of automotive parts."
Nhà máy đang nâng cấp máy móc để tăng năng suất linh kiện hàng ngày.
Tốc độ mà dữ liệu được xử lý hoặc truyền tải qua một kênh truyền thông
"The network upgrade significantly improved the throughput of the server."
Quản trị viên mạng đã đo băng thông để xác định các điểm nghẽn trong kết nối máy chủ.