completion
completion mang nghĩa cơ bản là việc kết thúc một quá trình hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên đầy đủ, trọn vẹn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái khác nhau mà người học tiếng Anh cần lưu ý để tránh dùng sai.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, completion thường dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ, một khóa học hoặc một dự án. Nó nhấn mạnh vào thời điểm hoặc hành động kết thúc một chuỗi các bước đã định sẵn. Ví dụ: completion of a course (hoàn thành một khóa học).
Trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, đặc biệt là trong giao dịch bất động sản, completion có nghĩa là sự hoàn tất các thủ tục cuối cùng để chuyển giao quyền sở hữu hoặc thực hiện hợp đồng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, không đơn thuần là "làm xong" mà là "đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý" để đóng giao dịch.
Một sắc thái khác là sự trọn vẹn về mặt cảm xúc hoặc hình thức. Khi một thứ gì đó đạt đến trạng thái completion, nó không còn thiếu sót bất kỳ chi tiết nào, tạo ra cảm giác thỏa mãn hoặc hoàn hảo.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn completion với finish hoặc conclusion:
completion nhấn mạnh vào việc đạt được mục tiêu cuối cùng hoặc làm cho đầy đủ (fullness). Ví dụ: the completion of the puzzle (việc hoàn thành bức tranh xếp hình - tức là lắp đủ mọi mảnh ghép).
finish thường mang tính hành động kết thúc một việc gì đó, đôi khi chỉ đơn giản là dừng lại. Ví dụ: finish a race (về đích trong một cuộc đua).
conclusion thiên về sự kết luận, đưa ra quyết định cuối cùng hoặc phần kết của một bài luận, câu chuyện.
Lưu ý về ngữ pháp
completion là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hoàn thành nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các sự kiện hoàn tất cụ thể trong hợp đồng hoặc các giai đoạn hoàn thành khác nhau của một dự án.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình kết thúc một việc gì đó
"The completion of the project took longer than expected."
Việc hoàn thành dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Trạng thái được hoàn tất hoặc trở nên đầy đủ
"The completion of the puzzle brought a sense of satisfaction."
Việc hoàn thành mảnh ghép hình đã mang lại cảm giác hài lòng.
Hành động điền vào các phần còn thiếu của một mẫu đơn hoặc tài liệu
"The completion of the application is required for processing."
Việc điền đầy đủ đơn đăng ký là yêu cầu bắt buộc để xử lý.