summary
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này gợi lên một quá trình chắt lọc, trong đó những chi tiết thừa bị loại bỏ để chỉ giữ lại những nội dung cốt lõi. Nó mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự hiệu quả và rõ ràng, thường được sử dụng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp hoặc báo chí để tiết kiệm thời gian. Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mang tông giọng quyết liệt và quyền uy hơn nhiều. Nó ám chỉ việc bỏ qua các quy trình tiêu chuẩn, thường gợi ý sự thiếu hụt các thủ tục chính thức hoặc một hành động dứt khoát, đột ngột, điều này có thể tạo cảm giác khắc nghiệt hoặc bất công đối với người tiếp nhận.
Countable when referring to a specific written or spoken recap of a story or report. Uncountable when referring to the general act or process of summarizing information.
Ý nghĩa
Một bản trình bày hoặc tường thuật ngắn gọn về những điểm chính của một sự việc nào đó
"The executive provided a concise summary of the quarterly report."
Vị điều hành đã cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn về báo cáo quý.
Được thực hiện ngay lập tức mà không cần các thủ tục thông thường hoặc không bị trì hoãn; đột ngột
"The employee was dismissed after a summary hearing."
Nhân viên đó đã bị sa thải sau một buổi điều trần tóm lược.