quintessence
quintessence mang sắc thái biểu đạt sự thuần khiết và cô đọng nhất của một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng đối tượng được nhắc đến không chỉ là một ví dụ điển hình, mà là hiện thân hoàn hảo nhất, chứa đựng tất cả những giá trị cốt lõi nhất của một thể loại hay một khái niệm.
Ý nghĩa
Ví dụ hoàn hảo nhất hoặc điển hình nhất về một phẩm chất hoặc một loại hình nào đó
The small village is the quintessence of English rural charm.
Ngôi làng nhỏ này là tinh hoa của vẻ đẹp nông thôn nước Anh.
Trong triết học cổ đại và trung cổ, đây là nguyên tố thứ năm, nằm ngoài đất, không khí, lửa và nước, được tin là thành phần cấu tạo nên các thiên thể
The alchemists sought to isolate the quintessence to achieve immortality.
Các nhà giả kim đã tìm cách tách chiết nguyên tố thứ năm để đạt được sự bất tử.